UotAt.comƯớt Át
Ngôn tình Việt, Trung, Hàn và thế giới

Ngôn tình Việt từ Tố Tâm tới truyện mạng: một trăm năm người Việt viết chuyện yêu

Truyện tình viết bằng tiếng Việt có lịch sử dài hơn chữ "ngôn tình": từ Tố Tâm, Tự Lực văn đoàn, tiểu thuyết đô thị tới truyện mạng hôm nay. Nhìn lại để đọc tiếp.

Woman reading under a mosquito net by a small lamp in a wooden stilt house in Can Tho, seen from behind, rain on the river outside, warm glow

Người Việt không cần đợi làn sóng ngôn tình Trung Quốc mới biết viết truyện tình: từ những năm 1920, tiểu thuyết tình bằng chữ quốc ngữ đã làm cả một thế hệ người đọc khóc, tranh cãi và đòi quyền được yêu. Chữ "ngôn tình" đến sau, nhưng mạch truyện tình Việt thì đã chảy suốt gần một trăm năm, qua nhiều đổi thay của đất nước và của chính cách người Việt nói về tình yêu.

Bài này đi dọc mạch ấy theo từng chặng lớn, chỉ nêu những tác phẩm và tác giả đã được ghi nhận rộng rãi, không xếp hạng và không tóm tắt chi tiết. Mục đích là giúp người đọc ngôn tình hôm nay thấy mình đứng trong một truyền thống, và thấy vì sao một truyện tình Việt viết mới vẫn có chỗ đứng riêng bên cạnh truyện dịch.

Trước tiểu thuyết: ca dao, hò đối đáp và truyện thơ

Trước khi có tiểu thuyết bằng chữ quốc ngữ, người Việt đã kể chuyện yêu theo những cách riêng của mình. Ca dao là kho truyện tình ngắn nhất: hai câu lục bát đủ chứa một lời hẹn, một nỗi nhớ, một lời trách. Những cuộc hát đối đáp như quan họ Bắc Ninh, hò trên sông nước miền Trung hay hò đối đáp Nam Bộ là những màn tỏ tình công khai, có luật lệ, có thắng thua, có cả những lời hẹn "sang năm" để níu nhau lại.

Ở dạng dài hơn có truyện thơ Nôm. "Truyện Kiều" của Nguyễn Du kể một mối tình đầu bị đời chia cắt rồi dằn vặt suốt mười lăm năm; "Lục Vân Tiên" của Nguyễn Đình Chiểu có chuyện tình chung thuỷ giữa Vân Tiên và Nguyệt Nga. Những tác phẩm này không phải ngôn tình, nhưng chúng tạo ra những hình mẫu tình yêu đã ăn sâu vào cách người Việt nghĩ: chữ tình đi cùng chữ hiếu, chữ nghĩa; chung thuỷ là đức tính đáng trọng; và cuộc đời thường chen vào giữa hai người yêu nhau.

Biết điều này, người đọc sẽ thấy vì sao ngôn tình Việt hay mang chất trữ tình của lời hát, của những lời hẹn không trọn. Một truyện như Câu xin hẹn của liền anh làng Lũng Giang lấy chính hội thi quan họ làm sân khấu cho một mối oan gia, như một sợi dây nối truyện mới với lối tỏ tình rất xưa.

Chặng đầu: khi tình yêu thành chuyện được viết ra

Tiểu thuyết "Tố Tâm" của Hoàng Ngọc Phách, ra đời giữa những năm 1920, thường được nhắc tới như một cột mốc của tiểu thuyết tình hiện đại bằng chữ quốc ngữ. Điều làm nó đặc biệt không nằm ở cốt truyện mà ở chỗ nó cho phép một nhân vật nữ có đời sống nội tâm, có những rung động không được phép nói ra, trong một xã hội mà hôn nhân vẫn do cha mẹ định đoạt. Cuốn sách được đọc nhiều tới mức người thời ấy tranh luận gay gắt về ảnh hưởng của nó tới người trẻ.

Cuộc tranh luận ấy nghe rất quen với chúng ta hôm nay. Mỗi khi một dòng truyện tình lan rộng, lại có người lo nó làm người trẻ mơ mộng, bỏ bê việc học, coi nhẹ gia đình. Gần một trăm năm trước là "Tố Tâm", rồi tới tiểu thuyết đô thị, rồi tới ngôn tình dịch. Biết vậy, người đọc hôm nay có thể bình tĩnh hơn khi nghe ai đó chê "đọc ngôn tình là hỏng": chuyện ấy đã được nói từ thời ông bà ta.

Ở Nam Bộ cùng thời kỳ, tiểu thuyết của Hồ Biểu Chánh kể chuyện tình duyên, hôn nhân, gia đình trong bối cảnh ruộng vườn, chợ búa của người miền Nam. Dòng này nặng về đạo lý và xã hội hơn là lãng mạn thuần tuý, nhưng nó cho thấy chuyện tình đã sớm gắn với đất, với nghề, với lề lối của từng vùng.

Tự Lực văn đoàn: đòi quyền được yêu

Những năm 1930, nhóm Tự Lực văn đoàn đưa tiểu thuyết tình lên một tầm mới. Các tác phẩm như "Hồn bướm mơ tiên", "Nửa chừng xuân" của Khái Hưng hay "Đoạn tuyệt" của Nhất Linh đặt chuyện yêu vào trung tâm của một cuộc đấu tranh lớn hơn: người trẻ muốn tự chọn người mình yêu, thoát khỏi những ràng buộc của đại gia đình kiểu cũ.

Đọc lại hôm nay, bạn sẽ thấy nhiều thứ nghe rất "ngôn tình": mẹ chồng khắt khe, cô gái bị ép duyên, chàng trai bị ngăn cấm vì không môn đăng hộ đối. Nhưng khác với ngôn tình giải trí, những cuốn sách ấy có một chủ đích xã hội rõ: chúng dùng chuyện tình để đặt câu hỏi về quyền con người, về vị trí của người phụ nữ trong gia đình.

Điều này nhắc người đọc ngôn tình một điều đáng nhớ: truyện tình không nhất thiết là truyện nhẹ. Cùng một mô-típ ép duyên, có thể viết thành một màn cẩu huyết để khóc, cũng có thể viết thành một lời phản biện về đời sống. Người viết ngôn tình Việt hôm nay vẫn có thể chọn cả hai con đường.

Tiểu thuyết tình đô thị và những tủ sách gia đình

Ở các đô thị miền Nam những năm 1960 và 1970, đời sống xuất bản sôi động, và tiểu thuyết tình cảm là một mảng lớn trên kệ sách, cả sáng tác trong nước lẫn tiểu thuyết tình Đài Loan dịch. Truyện được đăng nhiều kỳ trên báo, in thành sách bỏ túi, được thuê ở các tiệm cho mướn sách. Nhiều tủ sách gia đình hôm nay vẫn còn giữ những cuốn ố vàng từ thời đó.

Ở miền Bắc, dòng văn học chính thời chiến đặt tình yêu trong mối quan hệ với lý tưởng, với chiến trường, với hậu phương. Những chuyện tình ấy kín đáo, nhiều chờ đợi, và sự chung thuỷ được đặt lên rất cao. Đây cũng là một kiểu lãng mạn, chỉ là lãng mạn của sự hy sinh và nhẫn nại.

Sau năm 1986, đời sống văn học mở rộng, và truyện tình lại được viết theo nhiều giọng: từ những câu chuyện về tuổi học trò, tình đầu ở làng quê, tới những tiểu thuyết về hôn nhân, đô thị hoá. "Mắt biếc" của Nguyễn Nhật Ánh là một ví dụ được nhiều thế hệ đọc, và về sau được làm thành phim điện ảnh. Đó là truyện tình của tuổi trẻ Việt, không cần gắn nhãn "ngôn tình" mà vẫn khiến người đọc thổn thức.

Thời truyện mạng: người Việt viết ngôn tình bằng tiếng Việt

Từ khoảng những năm 2000, mạng Internet mở ra một chặng hoàn toàn mới. Vài nét đáng chú ý:

  • Diễn đàn và blog là bệ phóng đầu tiên. Người viết trẻ đăng truyện từng phần, người đọc bình luận ngay dưới mỗi chương, giống hệt mô hình văn học mạng ở Trung Quốc.
  • Ảnh hưởng ngôn tình dịch rất rõ. Một thời, nhiều truyện Việt mượn nguyên khung tổng tài, cổ trang, tên nhân vật nghe như Hán Việt. Người đọc gọi vui là "ngôn tình Việt mà như dịch".
  • Rồi giọng Việt dần trở lại. Nhiều tác giả chuyển sang đặt truyện ở Hà Nội, Sài Gòn, Đà Lạt, ở công sở, ký túc xá, quán cà phê quen thuộc, nhân vật mang tên và nói giọng của người mình.
  • Từ mạng lên sách in. Một số truyện có lượng người đọc lớn được xuất bản thành sách, và vài truyện tình tuổi trẻ được làm phim.
  • Truyện ngắn trên mạng xã hội. Những truyện tình vài trăm chữ trên trang cá nhân, hội nhóm đọc truyện trở thành một dạng mới, đọc nhanh, chia sẻ nhanh.

Mỗi bước đi ấy đều có tranh cãi, nhưng nhìn chung, ngôn tình Việt đang đi từ chỗ bắt chước sang chỗ tự tin kể chuyện của chính mình.

Một trăm năm truyện tình Việt nhìn trong một bảng

Bảng dưới gom các chặng lớn theo xu hướng chung, không nhằm liệt kê đầy đủ.

ChặngNơi truyện được đọcXung đột hay gặpĐiều còn lại cho hôm nay
Những năm 1920Sách in, báoRung động cá nhân và hôn nhân sắp đặtQuyền có đời sống nội tâm
Những năm 1930Sách, báo của các nhóm văn chươngNgười trẻ đòi tự do yêuTruyện tình có thể là phản biện xã hội
Những năm 1960–1970 ở đô thị miền NamSách bỏ túi, tiệm cho mướnTình yêu đô thị, gia đình, chiến tranhThói quen thuê và truyền tay truyện
Thời chiến và hậu phươngSách, báoChờ đợi, chung thuỷ, hy sinhLãng mạn của sự nhẫn nại
Sau 1986Sách in, phimTuổi học trò, tình đầu, đô thị hoáGiọng kể gần gũi đời thường
Thời mạngDiễn đàn, mạng xã hội, ứng dụng đọcĐủ mọi mô-típAi cũng có thể viết và được đọc

Đặt ngôn tình Việt hôm nay vào bảng này, bạn sẽ thấy nó không phải một nhánh lạc loài mọc ra từ truyện dịch, mà là chặng mới nhất của một mạch dài.

Đọc tiếp mạch ấy hôm nay

Nếu bạn muốn cảm nhận cái mạch "gia đình chen vào chuyện yêu" vốn có từ thời Tự Lực văn đoàn nhưng kể bằng giọng hôm nay, Rước dâu qua một con hẻm bắt đầu từ một điều kiện của bà ngoại nằm viện. Nếu bạn muốn một chuyện tình làng nghề, nơi tình yêu gắn với đất và nghề như trong tiểu thuyết Nam Bộ xưa, Tấm chiếu cưới dệt một mình ở Nga Sơn là một lựa chọn hợp.

Còn nếu bạn tò mò về chính những người đọc ngôn tình, có một truyện vui vẻ lấy luôn chuyện đọc ngôn tình làm chất liệu: Tấm séc năm tỷ của mẹ chồng tổng tài, nơi một bà kế toán trưởng về hưu đọc trộm truyện của con gái để chê rồi tỉnh dậy trong chính cuốn truyện ấy.

Đọc những truyện như vậy sau khi đi dọc một trăm năm truyện tình Việt, bạn sẽ thấy truyền thống không nằm ở chỗ bắt chước giọng văn xưa, mà ở chỗ tiếp tục hỏi những câu cũ bằng chất liệu mới: ai được quyền chọn người mình yêu, gia đình đứng ở đâu, và tình yêu thay đổi con người ra sao.

Câu hỏi thường gặp

Tố Tâm có phải là ngôn tình đầu tiên của Việt Nam không?

Không nên gọi như vậy vì chữ "ngôn tình" ra đời muộn hơn rất nhiều. Tố Tâm thường được nhắc tới như một cột mốc của tiểu thuyết tình hiện đại bằng chữ quốc ngữ, vì nó đặt đời sống nội tâm của nhân vật nữ vào trung tâm.

Tự Lực văn đoàn có liên quan gì tới ngôn tình hôm nay?

Nhiều mô-típ quen trong ngôn tình như ép duyên, ngăn cấm vì gia thế, mẹ chồng khắt khe đã xuất hiện trong tiểu thuyết của nhóm này. Khác ở chỗ họ dùng chuyện tình để đặt câu hỏi xã hội về quyền tự do của người trẻ.

Vì sao có thời ngôn tình Việt nghe như truyện dịch?

Vì làn sóng ngôn tình dịch rất mạnh, người viết trẻ học theo khung truyện, cách đặt tên và giọng văn của truyện Trung Quốc. Dần dần nhiều tác giả quay về bối cảnh, tên gọi và giọng nói Việt.

Mắt biếc có được xem là ngôn tình không?

Mắt biếc thường được xếp vào văn học tuổi trẻ hơn là ngôn tình theo nghĩa thể loại mạng. Tuy vậy, đó là một truyện tình Việt được nhiều thế hệ yêu thích và đã được làm thành phim điện ảnh.

Muốn đọc truyện tình Việt xưa thì bắt đầu từ đâu?

Bạn có thể bắt đầu với các tác phẩm của Tự Lực văn đoàn vì dễ tìm bản in và câu chuyện còn gần với đời sống gia đình hôm nay. Nên tìm các bản in có giới thiệu, chú thích để hiểu bối cảnh thời đó.

Ngôn tình Việt viết mới có gì khác truyện dịch?

Khác lớn nhất là bối cảnh và giọng nói: nhân vật mang tên Việt, sống ở những nơi có thật, nói đúng cách xưng hô trong gia đình Việt. Người đọc vì thế nhận ra đời sống của mình trong truyện, thay vì phải tưởng tượng một nơi xa.

Bài viết liên quan