Một chuyện tình đặt ở con hẻm Chợ Lớn, ở lò bánh bên kênh, ở trạm y tế trên đảo hay ở phòng điều độ lưới điện Pleiku có thể chạm tới người đọc Việt theo cách mà một truyện dịch về tổng tài ở thành phố xa khó làm được, vì người đọc nhận ra chính đời mình trong đó. Bối cảnh Việt không phải chiếc áo khoác mặc tạm bên ngoài câu chuyện; nó quyết định nhân vật nói thế nào, yêu thế nào, gia đình chen vào ra sao.
Bài này không dạy cách viết, mà đứng ở phía người đọc và người làm văn hoá để trả lời câu hỏi: vì sao ngôn tình Việt viết mới nên, và cần, đặt chuyện ở bối cảnh Việt, điều đó đem lại gì cho người đọc, và làm sao nhận ra một truyện "Việt thật" với một truyện chỉ thay tên nhân vật cho có vẻ Việt.
Truyện thay tên không phải là truyện Việt
Có một giai đoạn, nhiều truyện tình Việt trên mạng được viết theo khung ngôn tình dịch rồi đổi tên nhân vật sang tên Việt. Nam chính vẫn là tổng tài lạnh lùng sống trong biệt thự, nữ chính vẫn bị mẹ chồng ném tấm séc, chỉ có cái tên là Minh, là Lan. Người đọc nhanh chóng nhận ra sự lệch: không ai ở Việt Nam nói chuyện như thế, không gia đình Việt nào hành xử như thế.
Một truyện Việt thật khác ở chỗ bối cảnh thấm vào từng chi tiết. Nhân vật không chỉ có tên Việt mà còn có quê, có nghề, có giọng nói vùng miền, có thói quen ăn sáng, có cách chào hàng xóm. Mâu thuẫn của họ cũng là mâu thuẫn Việt: chuyện ra mắt ngày Tết, chuyện ở rể, chuyện bán hay giữ căn nhà của bà, chuyện đi làm xa hay ở lại quê.
Người đọc không cần là nhà phê bình mới nhận ra khác biệt này. Chỉ cần đọc vài trang, bạn sẽ cảm thấy truyện "đúng" hay "không đúng", giống như nghe một người nói giọng quê mình mà biết ngay họ có thật là người cùng quê hay không. Một chi tiết sai, như cô gái miền Tây gọi mẹ là u, hay nhà ở phố cổ Hà Nội có sân vườn rộng mênh mông, đủ làm người đọc khựng lại và mất lòng tin vào cả câu chuyện.
Xưng hô: kho báu riêng của tiếng Việt
Mỗi cách gọi là một khoảng cách. Tiếng Việt có anh – em, chị – em, cô – cháu, bác – cháu, mày – tao, cậu – tớ, gọi tên trống, gọi theo thứ trong nhà như anh Hai, chị Ba. Đổi cách gọi là đổi quan hệ. Truyện tình Việt có cả một kho công cụ để thể hiện tình cảm mà không cần nói chữ yêu.
Khoảnh khắc đổi xưng hô. Ngày cô gái thôi gọi "chú" mà gọi "anh", ngày chàng trai lỡ miệng gọi "em" giữa đám đông, là những khoảnh khắc người đọc Việt chờ đợi. Truyện dịch phải cố gắng mới tạo được hiệu ứng ấy; truyện Việt có sẵn.
Xưng hô vùng miền. Cách gọi mệ, o, dì, má, tía, u, bầm khiến người đọc biết ngay nhân vật từ đâu. Một bà ngoại ở Huế, một má ở miền Tây, một u ở làng quê Bắc Bộ mang theo cả một nếp nhà.
Xưng hô trong gia đình hai bên. Lần đầu ra mắt, cô gái phải gọi ai là gì, ai là bác ai là chú, là cả một màn thử thách mà người Việt nào cũng hiểu. Đó là chất liệu hài và cảm động mà chỉ truyện Việt mới khai thác trọn được.
Nơi chốn có thật làm người đọc tin
Khi truyện đặt ở một nơi có thật, người đọc ở đó sẽ đọc bằng một con mắt khác: họ kiểm xem con đường đó có thật dốc như vậy không, mùa đó có thật gió như vậy không, món ăn đó có thật ở chợ đó không. Nếu đúng, họ thấy được tôn trọng; nếu sai, họ thấy bị lấy làm phông nền.
Nhưng nơi chốn có thật còn đem lại một thứ quan trọng hơn: nó cho câu chuyện những ràng buộc riêng. Một chuyện tình ở cù lao miền Tây phải tính tới con nước; một chuyện tình ở đảo phải tính tới chuyến tàu tuần; một chuyện tình ở làng nghề phải tính tới mùa làm hàng Tết. Những ràng buộc ấy đẻ ra tình huống, và tình huống thật thì cảm xúc cũng thật.
Bạn có thể cảm nhận điều đó trong Bốn mùa gió ở Hòn Trầu, nơi một bác sĩ trẻ về trạm y tế đảo một năm, hay trong Bầy vịt xiêm giữa hai bè cá Châu Đốc, nơi một anh đầu bếp mất việc về nhận bè cá ở quê. Gió đảo và con nước không chỉ là cảnh, chúng là một phần của chuyện tình.
Nghề nghiệp Việt: lãng mạn nằm trong việc làm
Ngôn tình dịch quen đặt nhân vật vào những nghề "sang": tổng giám đốc, bác sĩ thiên tài, minh tinh. Ngôn tình Việt viết mới có xu hướng mở rộng sang những nghề người Việt thật sự làm: thợ may áo dài, cô giáo cắm bản, kỹ sư thuỷ lợi, người giữ xe ca đêm, thợ sửa máy pha cà phê, cô bán chè, anh lái máy xúc dọn sạt lở.
Điều đó làm thay đổi kiểu lãng mạn. Thay vì một bữa tối sang trọng, có thể là một nồi cháo nấu lúc nửa đêm cho ca trực. Thay vì một chiếc nhẫn kim cương, có thể là một cái thước gấp, một hộp kim chỉ, một chiếc đèn pin. Người đọc nhìn thấy sự tử tế và tay nghề của nhân vật, và đó là thứ khiến họ đáng yêu.
Nghề nghiệp cũng mở cửa cho những người đọc khác nhau. Một cô điều dưỡng sẽ thấy mình trong truyện về khoa hồi sức, một anh kỹ sư cầu đường thấy mình trong truyện về công trường. Ngôn tình không còn là giấc mơ về một tầng lớp xa, mà là chuyện tình của chính những người đang đọc nó.
Món ăn, mùa lễ và những dịp trong năm
Ngôn tình dịch có những bữa tiệc rượu vang và nhà hàng xoay trên đỉnh toà nhà. Ngôn tình Việt có nồi cá kho tộ mang lên tàu, mâm cỗ tám mươi mâm ở đám cưới quê, hũ mạch nha nấu đêm, gánh chè sen ở chợ, nồi cháo lươn ở ngõ chợ Vinh. Món ăn trong truyện Việt không chỉ để tả cho thèm; nó là ngôn ngữ của tình thương, vì người Việt vốn quen thương nhau bằng việc nấu cho nhau ăn.
Những dịp trong năm cũng là chất liệu sẵn có. Tết với câu hỏi về nhà ai, rằm tháng Bảy với những lời hẹn, Trung thu với đèn lồng, mùa nước nổi ở miền Tây, mùa gặt ở đồng bằng, mùa thi đại học với cả nhà thấp thỏm. Mỗi dịp mang theo một kiểu tụ họp, một kiểu chia ly, một kiểu chờ đợi, và một chuyện tình đặt vào đó lập tức có nhịp của đời sống.
Người đọc Việt khi gặp những chi tiết như vậy thường dừng lại một chút, nhớ tới một cái Tết, một bữa cơm, một người. Đó là khoảnh khắc truyện không còn là truyện mà thành một phần ký ức của chính họ, và cũng là lý do người ta đọc xong rồi gửi cho mẹ, cho bạn thân, kèm một dòng "giống nhà mình ghê".
Bối cảnh Việt đem lại gì cho người đọc
Nói gọn, khi ngôn tình được đặt đúng ở bối cảnh Việt, người đọc nhận được:
- Sự nhận ra. Thấy con phố mình đi, món ăn mình quen, kiểu bà ngoại nhà mình trong truyện là một niềm vui riêng mà truyện dịch không thể cho.
- Tiếng Việt trong trẻo. Không qua dịch, không qua convert, câu văn là câu Việt từ gốc, giọng nói là giọng người Việt.
- Một cái nhìn tỉnh hơn về tình yêu. Chuyện tình đặt giữa cơm áo, gia đình, nghề nghiệp ít khi rơi vào những mô-típ quyền lực tuyệt đối, nên dễ lành mạnh hơn.
- Kết nối giữa các thế hệ. Bà, mẹ và con có thể cùng đọc một truyện về làng quê, về khu tập thể, về một cái Tết, và mỗi người thấy một điều khác.
- Hiểu thêm về các vùng miền. Một người ở Hà Nội đọc truyện miền Tây, một người ở Cần Thơ đọc truyện vùng cao, đều thấy đất nước mình rộng và đa dạng hơn.
Không điều nào trong số đó phủ nhận giá trị của truyện dịch. Người đọc có quyền mê cả cung đình hư cấu lẫn con hẻm có thật. Chỉ là khi đọc truyện Việt, bạn được nhận thêm một thứ quà mà chỉ tiếng mẹ đẻ và quê nhà mới tặng được: cảm giác câu chuyện ấy cũng có thể xảy ra ngay ngoài cửa nhà mình.
Làm sao nhận ra một truyện Việt "thật"
Có vài câu hỏi nhỏ giúp bạn đánh giá khi đọc: nhân vật có quê không, có nghề cụ thể không, có xưng hô đúng vai vế không? Gia đình có hành xử như gia đình Việt không, hay như gia tộc trong truyện cổ trang? Chi tiết nơi chốn có cụ thể không, hay chỉ là "một thành phố lớn"?
Một truyện Việt thật cũng không cần tô hồng. Nó có thể kể về nợ nần, về những người đi làm xa, về sự cô đơn của người già, về những định kiến trong làng. Bối cảnh Việt không có nghĩa là bưu thiếp đẹp; nó có nghĩa là trung thực với đời sống.
Nếu bạn muốn bắt đầu, hãy chọn một truyện đặt ở nơi bạn từng sống hoặc từng đi qua. Một truyện như Ba mươi ở nhà em, mùng hai ở nhà anh bắt đầu từ cú điện thoại của mẹ ngày hai mươi tám Tết và một màn đổi vai rể giả, dâu giả giữa hai làng quê, đúng câu hỏi muôn thuở của các cặp đôi Việt mỗi dịp Tết: năm nay về nhà ai. Đọc xong, rất có thể bạn sẽ nhìn những ngày Tết nhà mình bằng con mắt khác.
Câu hỏi thường gặp
Truyện Việt có cần phải đặt ở nơi có thật không?
Không bắt buộc, có thể dùng địa danh hư cấu. Nhưng nơi chốn, dù có thật hay hư cấu, cần có chi tiết đời sống Việt cụ thể như con nước, mùa vụ, món ăn, giọng nói, để người đọc tin vào câu chuyện.
Vì sao xưng hô quan trọng trong ngôn tình Việt?
Vì tiếng Việt có rất nhiều cách xưng hô, mỗi cách mang một khoảng cách và một vai vế. Khoảnh khắc nhân vật đổi cách gọi nhau là một bước ngoặt cảm xúc mà người đọc Việt cảm nhận ngay.
Ngôn tình Việt có thể có tổng tài không?
Có, nhưng một tổng tài Việt sẽ phải sống như người Việt: có mẹ gọi về hỏi chuyện vợ con, có họ hàng nhờ việc, có quê để về ăn Tết. Đặt đúng vào bối cảnh, nhân vật quen vẫn có thể rất mới.
Truyện Việt bối cảnh làng quê có hợp với người trẻ thành phố không?
Nhiều người trẻ thành phố có ông bà, cha mẹ ở quê và thấy gần gũi với truyện làng quê. Ngoài ra, chuyện tình ở làng nghề, miền biển, vùng cao cũng là cách khám phá những nơi mình chưa từng sống.
Đọc truyện Việt có giúp con cái hiểu văn hoá gia đình hơn không?
Ở một mức nào đó có, vì truyện thường xoay quanh xưng hô, lễ Tết, cưới hỏi, quan hệ hai bên gia đình. Cha mẹ có thể đọc cùng con rồi kể thêm chuyện thật của nhà mình.
Ngôn tình Việt có nhất thiết phải nhẹ nhàng không?
Không. Truyện Việt có thể ngược, có thể buồn, có thể chạm tới những chuyện khó như nợ nần hay chia ly. Điều quan trọng là trung thực với đời sống và không lãng mạn hoá bạo lực hay kiểm soát.